Tăng trưởng
Cú sốc năng lượng và gián đoạn vận tải từ xung đột Trung Đông kéo tăng trưởng 2026 xuống, trong khi
chu kỳ công nghệ – AI và giả định Vùng Vịnh bình thường hoá đưa 2027 hồi phục. Các nền kinh tế mới
nổi phụ thuộc nhập khẩu năng lượng chịu tác động bất lợi lớn hơn. Nguồn: IMF WEO Update T7/2026, OECD Economic Outlook T6/2026, World Bank GEP T6/2026
Chênh lệch mức không phải bất đồng quan điểm: IMF tính theo sức mua tương đương (PPP), World Bank theo tỷ giá thị trường — vì vậy mức của World Bank thấp hơn một cách hệ thống khoảng 0,5 điểm %. Cả ba đều cùng chiều: 2026 chậm lại, 2027 hồi phục.
Diễn biến. IMF đánh giá tăng trưởng 2026–2027 gần như không đổi về mặt tích luỹ so với dự báo tháng 4: 2026 bị hạ, 2027 được nâng. Phần lớn mức nâng cho 2027 đến từ khu vực Trung Đông và Trung Á, tăng từ −0,5% năm 2026 lên +7,3% năm 2027.
Các nền kinh tế xuất khẩu phần cứng AI — Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia — tăng trưởng
vượt kỳ vọng 4,4 điểm %. OECD ghi nhận cú sốc nguồn cung nghiêm trọng: nguồn cung dầu toàn cầu
giảm 12% giữa tháng 2 và tháng 4/2026; sản lượng dầu của các nền kinh tế Vùng Vịnh giảm 45% trong
tháng 4. Nguồn: S&P Global, công bố 21/08/2026. Trên 50 điểm là mở rộng.
PMI là chỉ số S&P Global khảo sát hằng tháng các giám đốc mua hàng; trên 50 điểm là hoạt động đang mở rộng. Hoa Kỳ đạt 56,0 — đỉnh 52 tháng, Nhật Bản đỉnh 6 tháng, khu vực đồng euro cao nhất kể từ tháng 11/2025. Cả ba đều trên ngưỡng 50. Số liệu thực tế của tháng 8 như vậy tốt hơn phần dự báo cả năm, vốn đang bị giá năng lượng kéo xuống.
IMF nêu rõ dự báo của họ giả định Eo biển Hormuz bắt đầu mở lại từ giữa tháng 7, trở lại trạng thái trước chiến tranh vào tháng 3/2027. Tính đến 26/08/2026, giả định đó chưa thành hiện thực — lưu thông vẫn chỉ khoảng 10–12 lượt tàu mỗi ngày. Toàn bộ dự báo tăng trưởng và lạm phát 2026–2027 của IMF, và phần lớn của OECD, đều đặt trên giả định này; Vùng Vịnh bình thường hoá chậm hơn thì các con số sẽ lệch theo hướng bất lợi.
OECD có tính sẵn kịch bản đó: nếu hạn chế nguồn cung kéo dài tới nửa cuối 2027, tăng trưởng toàn cầu chỉ còn 2,1% (2026) và 1,8% (2027), lạm phát cao hơn kịch bản cơ sở 0,4 rồi 1,3 điểm %.
Chu kỳ tiền tệ đã đảo chiều. ECB tăng 25 điểm cơ bản ngày 11/6 — lần tăng đầu kể từ tháng 9/2023; BOJ tăng lên khoảng 1,0% ngày 16/6, cao nhất kể từ tháng 9/1995. Fed giữ nguyên 3,50–3,75% cả năm nhưng phiên 29/7 có 3 phiếu phản đối theo hướng tăng. Ngày 25/08, thị trường định giá 37% khả năng Fed tăng tại phiên 15–16/9 và 0% khả năng giảm — toàn bộ rủi ro nghiêng về phía thắt chặt.
Lạm phát
Lạm phát tổng thể toàn cầu đã tăng tháng thứ ba liên tiếp so với cùng kỳ vào tháng 5, phá vỡ xu
hướng giảm. Giá năng lượng cao hơn khoảng 25% so với trước xung đột, và truyền dẫn không đồng
đều: giá bán lẻ xăng tăng 30% ở châu Á mới nổi nhưng chỉ 15% ở Mỹ Latinh. Nguồn: BLS (Hoa Kỳ), Eurostat, Cục Thống kê Nhật Bản, NBS (Trung Quốc), Cục Thống kê (Việt Nam)
Hai mô hình trái ngược, và Việt Nam thuộc mô hình khó hơn. Ở Hoa Kỳ, lạm phát cơ bản (2,5%)
thấp hơn tổng thể (3,4%) — thuần cú sốc năng lượng, sẽ tự hạ nhiệt khi giá dầu giảm. Ở Việt Nam
thì ngược lại: cơ bản (4,63%) cao hơn tổng thể (4,45%) — áp lực đã lan vào nhóm lõi, nơi giá dầu
giảm không kéo xuống được. Nguồn: EIA Short-Term Energy Outlook, 11/08/2026. Q3 là ước tính, Q4 là dự báo.
Giá dầu giảm nhanh trong tuần cuối tháng 8. Brent từ 91,86 USD một thùng ngày 20/08 xuống 86,34 USD ngày 26/08, giảm 6,0% trong một tuần. Ba sự kiện đẩy giá xuống: thoả thuận tạm thời về eo biển hết hạn 17–18/08 mà không leo thang; ngày 24/08 Hoa Kỳ công bố gói trừng phạt 60 thực thể nhưng không áp trừng phạt thứ cấp lên các ngân hàng lớn — thị trường đọc là tín hiệu giảm căng thẳng; ngày 25/08 Iran và Oman thúc đẩy đàm phán về một hành lang hàng hải chung.
Nhưng tính đến 26/08, chưa có ngừng bắn, chưa có thoả thuận, và eo biển chưa mở lại. Đây là tin tốt về giá, chưa phải tin tốt về nguồn cung.
Dự báo. IMF: lạm phát toàn cầu 4,7% (2026) và 3,9% (2027), cả hai đều được nâng so với tháng 4 — cả ba nhóm nước đều bị nâng, dấu hiệu cú sốc năng lượng không chỉ là hiện tượng nhất thời. OECD: CPI nhóm G20 lên 4,0% (2026) trước khi hạ về 3,1% (2027).
IMF cảnh báo rủi ro kỳ vọng lạm phát mất neo nếu xung đột tái bùng phát.
Thương mại
IMF nâng khối lượng thương mại toàn cầu thêm +0,7 điểm % cho 2026, nhờ chu kỳ phần cứng AI. Mức dự báo: 3,5% (2026) và 4,3% (2027). WTO — bản tháng 3/2026 và chỉ tính hàng hoá — đưa ra 1,9% và 2,6%.
IMF và World Bank tính cả hàng hoá và dịch vụ; WTO chỉ tính hàng hoá, và bản của WTO ra trước khi cú sốc năng lượng được định giá lại.
Chi phí vận tải là rào cản, và nó lệch theo tuyến. Chỉ số cước container Drewry ngày 20/08 ở 4.526 USD/FEU, tăng 4% trong tuần. Nhưng áp lực dồn vào tuyến xuyên Thái Bình Dương:
- Thượng Hải → New York: 9.507 USD/FEU, +9% trong một tuần
- Thượng Hải → Los Angeles: 6.802 USD/FEU, +9%
- Thượng Hải → Rotterdam: 4.401 USD/FEU, −1% — tuyến Á–Âu đi ngược chiều
Eo biển Hormuz sang ngày thứ 178 của khủng hoảng, lưu thông chỉ khoảng 10–12 lượt tàu/ngày so
với khoảng 130 trước xung đột. Phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh lên 7,5–10% giá trị thân tàu, so với
1–3% trước đây — tương đương khoảng 250.000 USD mỗi lượt tàu chở dầu cỡ lớn. Nguồn: USTR Annex I & II; Yale Budget Lab 11/08/2026. Miễn trừ xác định theo mã HS 8–10 số, không theo mô tả sản phẩm.
Mức thuế bổ sung với Việt Nam là 12,5%, hiệu lực 24/07/2026. Nhóm được miễn trừ — điện tử, máy tính, bán dẫn, thiết bị viễn thông, dược phẩm, năng lượng và một số nông sản — chiếm khoảng 49% giá trị xuất khẩu sang Hoa Kỳ. Nhóm chịu thuế đầy đủ là dệt may, da giày, gỗ nội thất và thuỷ sản; Việt Nam cũng bị loại khỏi chương trình hạn ngạch thuế quan dệt may.
Hai điều cần theo dõi. Ngày 20/08, Nhà Trắng cập nhật báo cáo về hàng trung chuyển: hơn 40 nước bị nêu tên, thiệt hại ước tới 26 tỷ USD/năm, và Việt Nam thuộc Nhóm 2 cùng Brazil, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Thổ Nhĩ Kỳ. Hiệp định Thương mại đối ứng chưa ký — vòng đàm phán cấp Bộ trưởng gần nhất là 10/11/2025, và không có vòng mới trong tháng 8/2026.
Căn cứ xác định xuất xứ vẫn là nguyên tắc chuyển đổi đáng kể theo 19 CFR 134.1(b).
Tăng trưởng
Nguồn: Cục Thống kê, 03/07/2026. Đường nét đứt là mức 6 tháng.
GDP quý II tăng 8,39%, quý I tăng 7,94%, đưa 6 tháng lên 8,18% so với 7,63% cùng kỳ 2025.
Động lực nằm ở công nghiệp và xây dựng: 6 tháng tăng 9,81% và đóng góp 47,20% vào mức tăng tổng giá trị tăng thêm; riêng quý II tăng 10,51%. Dịch vụ tăng 8,09% và đóng góp 47,14%. Hai khu vực này chiếm gần như toàn bộ mức tăng. Nông, lâm nghiệp và thuỷ sản tăng 3,87%, đóng góp 5,66%.
Sản xuất công nghiệp luỹ kế 7 tháng tăng 11,4%, chế biến – chế tạo tăng 12,0% và một mình đóng góp 9,3 điểm % vào mức tăng chung. Riêng tháng 7 tính một mình tăng 14,5% — con số này để trong ngoặc chứ không đặt cùng trục với số luỹ kế, vì hai loại kỳ khác nhau. PMI sản xuất tháng 7 đạt 52,9 điểm, cao nhất 5 tháng.
Bán lẻ tăng 13,1% danh nghĩa, nhưng chỉ 7,5% sau khi loại trừ yếu tố giá. Bán lẻ và dịch vụ
tiêu dùng 7 tháng đạt 4.555,8 nghìn tỷ đồng, tăng 13,1%; mức tăng thực 7,5% gần như đứng yên so với
7,4% cùng kỳ. Chênh lệch 5,6 điểm % giữa hai con số là phần tăng do giá. Nguồn: Cục Thống kê. (*) Cột cuối là số 7 tháng đầu 2026, không phải cả năm.
FDI là điểm sáng rõ nhất. Chỉ sau 7 tháng, vốn đăng ký đã đạt 38,06 tỷ USD (+58,0%) — tương đương cả năm 2025. Vốn thực hiện 15,20 tỷ USD (+11,8%), cao nhất 5 năm. Đối tác dẫn đầu về vốn cấp mới: Singapore 7,50 tỷ USD (35,6%) và Hàn Quốc 5,61 tỷ USD (26,7%).
Đầu tư toàn xã hội 6 tháng đạt 1.807,8 nghìn tỷ đồng (+12,9%), trong đó khu vực ngoài nhà nước chiếm 53,8%.
Đầu tư công tăng về tuyệt đối nhưng chậm về tiến độ. Sáu tháng giải ngân 356.935 tỷ đồng — tăng 38.362 tỷ đồng so với cùng kỳ, nhưng chỉ đạt 35,5% kế hoạch so với 36,0% cùng kỳ 2025. Đến 06/08 lên 42,7%. Kế hoạch cả năm là 1.014.234 tỷ đồng, nghĩa là phần còn lại phải giải ngân trong năm tháng cuối.
Một tín hiệu cần theo dõi trong số liệu doanh nghiệp. Bảy tháng có 125,9 nghìn doanh nghiệp
thành lập mới (+16,9%) với vốn đăng ký tăng 63,6%. Nhưng cùng kỳ có 31,2 nghìn doanh nghiệp hoàn
tất giải thể, tăng 118,7% — mức tăng gấp hơn hai lần. Số doanh nghiệp gia nhập vẫn lớn hơn số rút khỏi
thị trường, nhưng khoảng cách giữa hai tốc độ đang thu hẹp. Nguồn: Cục Thống kê (6 tháng đầu, 03/07/2026); Nghị quyết 168/NQ-CP ngày 27/06/2026 (mục tiêu 6 tháng cuối)
Dự báo. Sáu tháng đầu đạt 8,18%. Để cả năm đạt 10%, Nghị quyết 168/NQ-CP ngày 27/06/2026 đặt mục tiêu tăng trưởng 11,9% cho sáu tháng cuối, mức chưa từng có trong lịch sử thống kê. Cùng thời điểm, báo cáo của các bộ và địa phương dự kiến GDP cả năm tăng 8,7%. Chưa có dấu hiệu điều chỉnh mục tiêu.
Dự báo của các tổ chức cho cả năm 2026 phân tán rất rộng: Standard Chartered 9,5%, UOB 8,5%, IMF và AMRO 7,5%, ADB 7,2%, World Bank 6,8%. Không tổ chức nào dự báo đạt 10%.
Lạm phát
Nguồn: Cục Thống kê
CPI so với cùng kỳ leo từ 2,53% tháng 1 lên đỉnh 5,60% tháng 5, rồi hạ về 4,69% tháng 6 và 4,45%
tháng 7. Đáng chú ý hơn: xét theo tháng, giá đã giảm hai tháng liên tiếp — tháng 6 âm 0,39% và
tháng 7 âm 0,12% so với tháng trước. Phần lớn nhờ nhóm giao thông giảm 2,02% trong tháng 7. Nguồn: Cục Thống kê
Hai thước đo, hai kết luận trái ngược — cần phân biệt rõ.
Theo bình quân luỹ kế 7 tháng: CPI 4,39% và lạm phát cơ bản 4,19% — cơ bản vẫn thấp hơn, và cả hai còn dưới mục tiêu 4,5%. Cơ bản cao hơn CPI trong ba tháng đầu năm, rồi thấp hơn từ tháng 4.
Nhưng theo mức so với cùng kỳ của riêng tháng 7: CPI +4,45% trong khi lạm phát cơ bản +4,63% — đây mới là lần đầu trong năm cơ bản vượt CPI tổng thể. Đó là con số đáng lo, vì nó nói áp lực giá đã rời khỏi nhóm năng lượng và đi vào nhóm lõi. Giá dầu giảm kéo được nhóm giao thông xuống, nhưng không kéo được chi phí nhân công và dịch vụ.
Tính theo nhóm, luỹ kế 7 tháng: nhà ở – điện nước – nhiên liệu – vật liệu xây dựng tăng 6,72% và
đóng góp 1,53 điểm %; hàng ăn và dịch vụ ăn uống tăng 4,77% nhưng đóng góp lớn nhất 1,71 điểm %
do quyền số cao; giao thông tăng 5,01%. Nguồn: Cục Thống kê, bình quân 6 tháng so với cùng kỳ
Biên lợi nhuận sản xuất đang thu hẹp. Giá nguyên nhiên vật liệu dùng cho sản xuất tăng 6,04%, nhanh hơn giá bán ra của sản phẩm công nghiệp là 5,40%.
Cùng chiều đó, chỉ số giá nhập khẩu (+3,31%) tăng gấp đôi chỉ số giá xuất khẩu (+1,54%), khiến tỷ giá thương mại 6 tháng âm 0,24%: cùng một lượng hàng xuất đi, mua về được ít hơn.
Giá dầu giảm mạnh trong tháng 8 là yếu tố hỗ trợ ngược lại cho quý III. Kỳ điều chỉnh giá xăng dầu 13/08 đã giảm: E5 RON92 về 21.235 đồng/lít (−493 đồng), diesel về 27.233 đồng/lít (−311 đồng). Kỳ kế tiếp 27/08, và với Brent ở 86,34 USD/thùng thì áp lực tiếp tục là giảm.
Dự báo cả năm phân tán rộng. UOB và kịch bản cao của Bộ Tài chính đều 5,5%; NHNN khoảng 5,15%; trong khi Standard Chartered 4,4%, AMRO 4,3%, World Bank 4,2% và ADB 4,0%. Khoảng cách 1,5 điểm % giữa hai đầu phản ánh chính sự bất định của giá năng lượng.
Thương mại
Nguồn: Cục Thống kê, Cục Hải quan
Bảy tháng 2026, xuất khẩu đạt 319,53 tỷ USD (+21,7%) — một mức tăng mạnh. Nhưng nhập khẩu tăng
34,8% lên 340,05 tỷ USD. Chênh lệch 13,1 điểm phần trăm giữa hai tốc độ chính là
nguyên nhân của việc cán cân đảo chiều. Nguồn: Cục Thống kê, Cục Hải quan
Từ xuất siêu 10,35 tỷ USD cùng kỳ 2025 sang nhập siêu 20,52 tỷ USD — đảo chiều ròng khoảng
31 tỷ USD. Luỹ kế đến 15/08, tổng kim ngạch 712,72 tỷ USD và nhập siêu 21,88 tỷ USD. Nguồn: Cục Thống kê, Cục Hải quan. Số kỳ 1 tháng 8 công bố ngày 21/08/2026.
Nhịp thâm hụt đã đảo chiều. Mỗi tháng của quý II, Việt Nam nhập siêu 4,33 tỷ USD. Sang tháng 7 con số này còn 3,87 tỷ USD, và nửa đầu tháng 8 chỉ còn 3,00 tỷ USD. Đỉnh đã qua từ quý II.
Dấu hiệu rõ nhất nằm ở nửa đầu tháng 8: xuất khẩu vẫn tăng 6,11% so với cùng kỳ trong khi nhập khẩu giảm 2,43% — lần đầu trong năm. Nhập siêu kỳ đó chỉ 1,50 tỷ USD.
Mục tiêu xuất khẩu cả năm 550 tỷ USD đã hoàn thành 58,1% sau bảy tháng, và tốc độ thực tế
(+21,7%) đang cao hơn mục tiêu 15–16%. Để xoá hết nhập siêu trong năm thì năm tháng còn lại cần xuất
siêu bình quân khoảng 4,1 tỷ USD mỗi tháng — điều chưa từng xảy ra liên tục. Nguồn: Cục Thống kê. Dương là xuất siêu, âm là nhập siêu.
Điểm đáng chú ý nhất theo đối tác. Nhập siêu với Trung Quốc 93,0 tỷ USD, tăng 39,7%, gần như triệt tiêu hoàn toàn phần xuất siêu với Hoa Kỳ 91,4 tỷ USD, tăng 22,6%. Nhập siêu Hàn Quốc bùng nổ +86,9% lên 32,4 tỷ USD.
Chuỗi "nhập từ Trung Quốc và Hàn Quốc rồi xuất sang Hoa Kỳ" chính là điểm dễ bị nhắm tới trong hồ sơ hàng trung chuyển — và báo cáo cập nhật 20/08 của Nhà Trắng đã xếp Việt Nam vào Nhóm 2.
Tốc độ tăng xuất khẩu chênh nhau đúng theo danh mục miễn trừ thuế. Nhóm được miễn trừ tăng mạnh nhất: điện tử, máy tính và linh kiện đạt 85,17 tỷ USD, +50,1%; điện thoại và linh kiện 38,50 tỷ USD, +18,6%. Nhóm không được miễn trừ tăng chậm nhất: gỗ và sản phẩm gỗ 10,21 tỷ USD, chỉ +5,6%.
Khu vực FDI chiếm phần lớn cả xuất khẩu lẫn nhập khẩu. Xuất khẩu FDI 255,89 tỷ USD — 80,1% tổng xuất khẩu, tăng 26,4%, trong khi khu vực trong nước chỉ tăng 5,8%. Nhập khẩu FDI 247,91 tỷ USD (72,9%) tăng 39,2%, phần lớn là tư liệu sản xuất — tức là nhập siêu hiện tại phần nhiều đến từ đầu vào cho sản xuất chứ không từ tiêu dùng.
Tỷ giá và Lãi suất
Nguồn: Ngân hàng Nhà nước
Tỷ giá trung tâm ở 25.611 đồng/USD ngày 26/08, tăng 1,95% so với cuối 2025, sau khi chạm đỉnh trong năm 25.615 ngày 25/08. Biên độ ±5% giữ nguyên cả năm, nên trần là 26.892.
Nhưng áp lực thực tế đang dịu, không tăng. Giá bán của Vietcombank ở 26.300 đồng — giảm 0,29% so với cuối 2025. Thị trường tự do ở 25.820–25.860, giảm 4,00%, tức là đồng Việt Nam mạnh lên trên thị trường này. Chỉ số DXY ở 98,97, gần đáy ba tháng và giảm 2,52% trong tháng.
Nói cách khác: tỷ giá trung tâm tăng là điều hành của Ngân hàng Nhà nước, còn giá giao dịch thực tế
lại đi ngang hoặc giảm. Nguồn: Ngân hàng Nhà nước, phiên 20/08/2026. Kỳ hạn 6 và 9 tháng chỉ có số của phiên 20/08.
Đây là điểm đáng lo nhất về tiền tệ trong kỳ này. Lãi suất qua đêm lùi về 3,01%, giảm 1,37 điểm phần trăm chỉ trong một tuần, trong khi kỳ hạn dài tiếp tục đi lên: 3 tháng 7,56%, 6 tháng 8,44%, 9 tháng 8,80%.
Chênh lệch giữa qua đêm và 3 tháng đã lên 4,55 điểm %. Đường cong dốc như vậy nói một điều: thanh
khoản ngắn hạn dồi dào, nhưng nhu cầu vốn có kỳ hạn thì rất căng. Doanh số giao dịch vượt 900.000
tỷ đồng mỗi phiên. Nguồn: Ngân hàng Nhà nước. Chưa có số công bố sau 31/07/2026.
Nguyên nhân của đường cong dốc nằm ở chênh lệch tín dụng và huy động. Tín dụng tăng 8,98% đến 31/07, dư nợ 20,26 triệu tỷ đồng, trong khi huy động chỉ tăng 5,75%. Khoảng cách đó đẩy LDR bằng VND lên 110,6% — ngân hàng cho vay nhiều hơn số tiền gửi huy động được.
Ba con số làm rõ mức độ:
- Chênh lệch tín dụng – huy động luỹ kế 2021–2025 đã khoảng 2 triệu tỷ đồng; tín dụng tăng nhanh hơn huy động 3,8 điểm % mỗi năm
- Vốn trung – dài hạn chỉ chiếm 16% tổng nguồn vốn nhưng phải tài trợ 48,5% dư nợ trung – dài hạn
- Để đạt mục tiêu 15% cả năm, tín dụng cần tăng thêm khoảng 6 điểm % trong 5 tháng cuối — nghĩa là áp lực huy động sẽ còn tiếp tục
Hệ quả với doanh nghiệp đã thấy trên biểu lãi suất: kỳ hạn 6–12 tháng từ khoảng 4,7–5,9% cuối 2025 lên 6,1–7,6% giữa 2026; cho vay VND bình quân từ 6,7–9,0% lên 8,1–10,5%.
Ngân hàng Nhà nước giữ nguyên toàn bộ lãi suất điều hành trong 2026 và điều tiết qua nghiệp vụ thị trường mở cùng tỷ giá trung tâm. Cơ quan này cũng yêu cầu các ngân hàng thương mại công bố gói tín dụng ưu đãi 220.000 tỷ đồng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ngay trong tháng 8.
Vị thế đối ngoại là điểm cần theo dõi. Dự trữ ngoại hối 87,6 tỷ USD tại 18/06, tương đương 1,85 tháng nhập khẩu — thấp hơn mức IMF khuyến nghị 3–3,5 tháng. Cán cân thanh toán tổng thể quý I âm 1,078 tỷ USD, chấm dứt ba quý thặng dư liên tiếp. Kiều hối về TP.HCM 6 tháng giảm 22,8%.
Dự báo tỷ giá cuối 2026 tập trung ở vùng 26.400–27.000: MBS 26.800–27.000, Standard Chartered 26.750, Shinhan 26.500, UOB 26.400. So với mức 26.300 hiện tại, hàm ý đồng Việt Nam mất giá thêm khoảng 0,4–2,7%.
Thị trường chứng khoán đảo chiều trong tuần cuối. VN-Index từ 1.726,69 điểm ngày 19/08 lên 1.791,41 điểm ngày 25/08 — tăng 3,75% chỉ trong bốn phiên, đưa mức tăng từ đầu năm về dương 0,39%. Khối ngoại mua ròng ba phiên liên tiếp sau chuỗi bán ròng 79.800 tỷ đồng trong sáu tháng đầu năm. Mốc nâng hạng FTSE Russell từ Frontier lên Secondary Emerging có hiệu lực 21/09/2026.
Động lực và Rào cản
Công nghiệp và Xây dựng
Động lực. Sản xuất công nghiệp tăng tốc: IIP luỹ kế 7 tháng +11,4%, chế biến – chế tạo +12,0% và đóng góp 9,3 điểm % vào mức tăng chung. Đơn hàng phục hồi — PMI sản xuất tháng 7 đạt 52,9 điểm, cao nhất 5 tháng.
FDI là động lực bền nhất: vốn đăng ký 7 tháng 38,06 tỷ USD (+58,0%), bằng cả năm 2025; chế biến – chế tạo chiếm 55,0% vốn cấp mới. Đầu tư công tăng tốc, giải ngân tháng 7 tăng 25,9% và Nghị quyết 216/NQ-CP yêu cầu giải ngân 100%. Chi phí năng lượng đang hạ nhiệt.
Rào cản. Biên lợi nhuận thu hẹp: giá nguyên nhiên vật liệu tăng nhanh hơn giá bán ra. Thuế Mục 301 ở mức 12,5% với dệt may, da giày, gỗ nội thất: xuất khẩu gỗ 7 tháng chỉ tăng 5,6% dù thị trường Hoa Kỳ chiếm một nửa. Chi phí vốn kỳ hạn dài tăng mạnh, và cước sang Hoa Kỳ tăng 9% chỉ trong một tuần.
Nông, Lâm nghiệp và Thuỷ sản
Động lực. Khu vực tăng 3,87% trong 6 tháng, riêng quý II +4,06%. Giá đầu vào giảm: chỉ số giá sản xuất nhóm này giảm 2,24% so với quý I. Nguồn cung lương thực dồi dào giúp kìm CPI: giá gạo trong nước giảm 1,06%.
Rào cản. Giá urea và phân bón toàn cầu tăng khoảng 50% do gián đoạn nguồn cung Vùng Vịnh, mà phần lớn nguyên liệu phải nhập khẩu. Giá thịt lợn tăng 4,85%. Giá xuất khẩu cà phê giảm 18,07% trong 6 tháng: khối lượng tăng nhưng giá trị thu về giảm. Thuỷ sản không được miễn trừ thuế Mục 301. Yêu cầu kỹ thuật về truy xuất nguồn gốc và phát thải carbon ngày càng chặt.
Dịch vụ
Động lực. Tiêu dùng nội địa vững, bán lẻ 7 tháng tăng 7,5% sau khi loại trừ yếu tố giá. Du lịch quốc tế đón 13,9 triệu lượt khách (+13,8%), đạt 56% mục tiêu 25 triệu; riêng thị trường Nga tăng đột biến +174%.
Nâng hạng FTSE đã thành hiện thực: danh mục công bố 21/08 với 117 mã Việt Nam, tỷ trọng trong FTSE Emerging tăng từ 0,329% lên 0,49%. Lợi nhuận trước thuế ngành ngân hàng quý II tăng khoảng 28%.
Rào cản. Lạm phát cơ bản dai dẳng. Chi phí vốn của người tiêu dùng tăng — lãi suất huy động 6–12 tháng cộng thêm 1,4–1,7 điểm %.
Dòng vốn từ nâng hạng chưa chắc chắn: ước tính phân tán rất rộng, từ 1,33 đến 3,40 tỷ USD, và đợt 1 ngày 21/09 chỉ phân bổ 10%. Khối ngoại vẫn bán ròng 79.800 tỷ đồng trong sáu tháng đầu năm.
Nợ xấu 27 ngân hàng niêm yết lên 2,01% từ 1,85%, tỷ lệ bao phủ giảm về khoảng 79%, nợ xấu bất động sản tăng 10,5%. Kiều hối về TP.HCM giảm 22,8%, làm giảm một nguồn ngoại tệ không phải vay.
Ma trận rủi ro và Hàm ý
Ma trận rủi ro — xác suất so với mức độ tác động
Vị trí là đánh giá định tính của nhóm phân tích, không phải số liệu công bố · trên cơ sở dữ liệu đến 26/08/2026
- Rủi ro cấp 1 — ưu tiên xử lý
- Rủi ro cấp 2 — theo dõi sát
- Rủi ro cấp 3 — giám sát
Số trên mỗi điểm là số thứ tự trong bảng dưới. Trục co về khoảng 2,5 – 5,0 để làm rõ khác biệt giữa các rủi ro.
| # | Rủi ro | Xác suất | Tác động | Cơ sở đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá năng lượng và Eo biển Hormuz | 4,2/5 | 4,5/5 | Brent đã giảm về 86,34 USD/thùng (−6,0% trong tuần) nhờ trừng phạt Iran nhẹ hơn dự kiến và đàm phán Iran–Oman; nhưng eo biển vẫn chưa mở lại, lượt tàu khoảng 10–12/ngày so với khoảng 130 trước xung đột. |
| 2 | Nhập siêu và áp lực tỷ giá cuối năm | 3,9/5 | 3,8/5 | Nhập siêu luỹ kế 21,88 tỷ USD đến 15/08, nhưng nửa đầu tháng 8 chỉ −1,50 tỷ USD và nhập khẩu giảm 2,43% so với cùng kỳ — sức ép đang dịu. Dự trữ vẫn mỏng, khoảng 1,85 tháng nhập khẩu. |
| 3 | Thuế Mục 301 và rủi ro hàng trung chuyển | 4,0/5 | 4,3/5 | 12,5% từ 24/07/2026. Báo cáo hàng trung chuyển của Nhà Trắng cập nhật 20/08 xếp Việt Nam vào Nhóm 2; Hoa Kỳ nâng thuế ô tô Canada lên 50% cho thấy rủi ro leo thang. |
| 4 | Chênh lệch tín dụng – huy động, lãi suất tăng | 4,3/5 | 3,5/5 | LDR bằng VND 110,6%; lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn dài tiếp tục lên (3 tháng 7,56%, 9 tháng 8,80%) dù qua đêm đã lùi về 3,01%. |
| 5 | Hụt mục tiêu tăng trưởng 10% | 4,7/5 | 2,8/5 | 6 tháng đầu đạt 8,18%; Nghị quyết 168/NQ-CP đặt mục tiêu 11,9% cho 6 tháng cuối để cả năm đạt 10%. Chưa có dấu hiệu điều chỉnh mục tiêu. |
| 6 | Nợ xấu ngân hàng tăng | 3,2/5 | 3,0/5 | Nợ xấu 27 ngân hàng niêm yết 2,01%, từ 1,85%; tỷ lệ bao phủ giảm về khoảng 79%; nợ xấu bất động sản tăng 10,5%. |
| 7 | Lạm phát cơ bản dai dẳng | 3,8/5 | 3,1/5 | Lạm phát cơ bản tháng 7 đạt 4,63%, cao hơn CPI tổng thể 4,45%; giá nguyên nhiên vật liệu +6,04% so với cùng kỳ; tỷ giá thương mại −0,24%. Giá dầu giảm trong tháng 8 là yếu tố hỗ trợ ngược lại. |
Hàm ý cho doanh nghiệp
Chi phí và nguồn vốn. Nếu có nhu cầu vốn trung hạn thì chốt lãi suất kỳ hạn dài ngay: cho vay bình quân đã tăng 1,4–1,5 điểm % trong sáu tháng, và tín dụng còn cần thêm khoảng 6 điểm % trong năm tháng cuối để đạt mục tiêu — áp lực huy động sẽ còn tiếp tục.
Đừng kỳ vọng Ngân hàng Nhà nước giảm lãi suất điều hành trong 2026; UOB và HSBC đều cho rằng điều tiết sẽ đi qua thanh khoản và nghiệp vụ thị trường mở. Nên rà lại cơ cấu kỳ hạn nợ: đường cong liên ngân hàng dốc rất mạnh, vốn ngắn hạn rẻ nhưng vốn có kỳ hạn đắt hơn nhiều.
Xuất khẩu và thuế quan. Tra mã HS 8–10 số của từng dòng hàng đối chiếu Annex I và II của USTR — miễn trừ xác định theo mã HS chứ không theo mô tả sản phẩm, và chênh lệch giữa được và không được miễn trừ là 12,5 điểm % thuế.
Củng cố hồ sơ xuất xứ theo nguyên tắc chuyển đổi đáng kể (19 CFR 134.1(b)), đặc biệt với dòng hàng có tỷ lệ nguyên liệu Trung Quốc hoặc Hàn Quốc cao — nhập siêu từ hai thị trường này đang tăng 39,7% và 86,9%. Nghị định 292/2026 ngày 22/07 đã cấm nhập khẩu sản phẩm làm bằng lao động cưỡng bức; đây chính là căn cứ pháp lý của điều tra Mục 301.
Cân nhắc lại tuyến vận tải: cước Á–Mỹ tăng mạnh trong khi cước Á–Âu đang giảm.
Tỷ giá và đầu vào. Phòng ngừa tỷ giá cho nghĩa vụ cuối năm — dự báo 26.400–27.000 hàm ý đồng Việt Nam mất giá thêm 0,4–2,7% từ mức 26.300 hiện tại; nhưng áp lực đang dịu, giá bán của ngân hàng thương mại và tỷ giá tự do đều giảm trong tuần cuối tháng 8.
Biên lợi nhuận sản xuất đang thu hẹp, nên đừng giả định nó tự phục hồi. Theo dõi giá dầu như biến số số một: Brent đã giảm về 86,34 USD/thùng nhưng eo biển Hormuz chưa mở lại, và kịch bản gián đoạn kéo dài của OECD cho lạm phát cao hơn 1,3 điểm % vào 2027.
Nếu có kế hoạch huy động vốn cổ phần, kỳ đánh giá FTSE ngày 21/09/2026 là mốc đáng tận dụng, nhưng đợt 1 chỉ phân bổ 10%.
Ngưỡng theo dõi
| Chỉ số | Mốc hiện tại | Ngưỡng cần chú ý |
|---|---|---|
| Nhập siêu bình quân tháng | −3,00 tỷ USD (01–15/08) | Quay lại vượt −4,0 tỷ USD/tháng |
| Nhập siêu luỹ kế | −21,88 tỷ USD (đến 15/08) | Vượt −28 tỷ USD trước tháng 11 |
| Lạm phát cơ bản, so với cùng kỳ tháng | 4,63% (tháng 7) | Vượt 5,0% hoặc nới rộng khoảng cách với CPI |
| LDR bằng VND | 110,6% (31/07) | Vượt 112% |
| Lãi suất liên ngân hàng 9 tháng | 8,80% (20/08) | Vượt 9,5% |
| Tăng trưởng tín dụng | 8,98% (đến 31/07) | Dưới 12% vào cuối tháng 10 |
| Tỷ giá trung tâm | 25.611 (26/08) | Tốc độ tăng vượt 300 đồng/tháng |
| Giải ngân đầu tư công | 42,7% (đến 06/08) | Dưới 65% vào cuối tháng 10 |
| Lượt tàu qua Eo biển Hormuz | 10–12 lượt/ngày | Không cải thiện trước cuối quý III |
Nguồn dữ liệu và ghi chú phương pháp
Số liệu chốt ngày 26/08/2026.
Nền của bản tin là dữ liệu quý II và 6 tháng đầu năm 2026 — kỳ công bố mới nhất có đủ chi tiết — cập nhật bằng số tháng 7, số xuất nhập khẩu kỳ 1 tháng 8 và dữ liệu thị trường đến ngày 26/08. Các số liệu kinh tế – xã hội tháng 8 khác (CPI, sản xuất công nghiệp, bán lẻ, FDI) chưa đến kỳ công bố.
Tổ chức quốc tế. IMF World Economic Outlook Update tháng 7/2026; OECD Economic Outlook tháng 6/2026 (Under Pressure); World Bank Global Economic Prospects tháng 6/2026; WTO tháng 3/2026; ADB ADO tháng 7/2026; AMRO ASEAN+3 REO 27/07/2026; EIA Short-Term Energy Outlook 11/08/2026; Yale Budget Lab 11/08/2026; S&P Global Flash PMI 21/08/2026; Drewry World Container Index kỳ 20/08/2026; thông cáo FOMC, ECB, BOJ; BLS, Eurostat, Cục Thống kê Nhật Bản, NBS; LSEG / FTSE Russell (danh mục công bố 21/08/2026); Bộ Tài chính Hoa Kỳ (Operation Economic Outcast, 24/08/2026); Văn phòng Chính sách Thương mại và Sản xuất Nhà Trắng (báo cáo hàng trung chuyển cập nhật 20/08/2026).
Việt Nam. Cục Thống kê (Bộ Tài chính); Cục Hải quan (số kỳ 1 tháng 8 công bố 21/08/2026); Ngân hàng Nhà nước; Bộ Tài chính; Bộ Công Thương; Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch; Nghị quyết 01, 168 và 216/NQ-CP; ước tính GDP cả năm 8,7% theo báo cáo của các bộ, địa phương (VnExpress đưa tin ngày 28/06/2026); Nghị định 292/2026 và 336/2026/NĐ-CP; báo cáo của UOB, Standard Chartered, MBS, Shinhan Việt Nam, HSBC, BIDV Research, SSI Research.
Ghi chú phương pháp.
- IMF tính GDP theo sức mua tương đương, World Bank theo tỷ giá thị trường. Chênh lệch mức khoảng 0,5 điểm % là do phương pháp, không phải bất đồng dự báo.
- IMF và World Bank tính thương mại gồm cả hàng hoá và dịch vụ; WTO chỉ tính hàng hoá và bản dự báo có từ tháng 3/2026.
- Lạm phát cơ bản có hai thước đo cho hai kết luận khác nhau. Bình quân luỹ kế 7 tháng: cơ bản 4,19% thấp hơn CPI 4,39%. So cùng kỳ của riêng tháng 7: cơ bản 4,63% cao hơn CPI 4,45%.
- Cục Thống kê không công bố trực tiếp kim ngạch 7 tháng 2025; con số dùng để so sánh được tính từ tốc độ tăng của 7 tháng 2026. Cán cân tính ra +10,29 tỷ USD, khớp với mức +10,35 tỷ USD đã công bố.
- Cán cân riêng tháng 7 là hiệu giữa số 7 tháng và số 6 tháng.
- Tín dụng có hai mốc gần nhau từ hai nguồn: 29/07 đạt +8,38% (họp báo Chính phủ 03/08) và 31/07 đạt +8,98% (báo cáo NHNN 13/08). Chênh lệch phản ánh đợt đẩy tín dụng cuối tháng. Chưa có số công bố sau 31/07.
- Một giả định chi phối toàn bộ phần dự báo. IMF và phần lớn OECD đặt dự báo trên việc Eo biển Hormuz mở lại từ giữa tháng 7/2026. Đến 26/08 điều đó chưa xảy ra. Vùng Vịnh bình thường hoá chậm hơn thì mọi con số dự báo sẽ lệch theo hướng bất lợi.
- Hội nghị Jackson Hole diễn ra 27–29/08/2026, sau ngày chốt số liệu.
- Vị trí trên ma trận rủi ro và xếp hạng ba cấp là đánh giá định tính của nhóm phân tích trên cơ sở số liệu đã dẫn, không phải số liệu công bố.