Kinh tế vĩ mô — Quý III/2026
Quý III/2026 là quý của hai lực đối nghịch: cú sốc năng lượng đẩy lạm phát toàn cầu tăng trở lại và đảo chiều chu kỳ tiền tệ, trong khi làn sóng đầu tư AI giữ thương mại hàng công nghệ tăng mạnh hơn dự báo. Tại Việt Nam, GDP 6 tháng đạt 8,18% nhưng cán cân thương mại đã đảo chiều sang nhập siêu 20,52 tỷ USD.
Tổng quan Quý III/2026 là quý của hai lực đối nghịch. Trên thế giới, cú sốc năng lượng từ xung đột Trung Đông đã đẩy lạm phát toàn cầu tăng trở lại và
làm các ngân hàng trung ương lớn chuyển sang tăng lãi suất, trong khi làn sóng đầu tư AI giữ cho
thương mại hàng công nghệ tăng mạnh hơn dự báo. Tại Việt Nam, tăng trưởng GDP 6 tháng đạt 8,18% — mức cao nhất nhiều năm — nhưng đi kèm ba
dịch chuyển cấu trúc cần theo dõi: cán cân thương mại đảo chiều sang nhập siêu 20,52 tỷ USD,
lạm phát cơ bản (4,63%) vượt CPI tổng thể (4,45%) lần đầu trong năm, và khoảng cách tín
dụng – huy động đẩy LDR bằng VND lên 110,6% khiến lãi suất huy động 6–12 tháng tăng 1,4–1,7
điểm % chỉ trong nửa năm.Tổng quan
Thế giới Giai đoạn 2026–2027, tăng trưởng toàn cầu chịu tác động ngược chiều của hai lực: cú sốc năng
lượng và gián đoạn vận tải từ xung đột Trung Đông kéo 2026 xuống, trong khi chu kỳ công nghệ – AI
và giả định Vùng Vịnh bình thường hoá đưa 2027 hồi phục. Các nền kinh tế mới nổi phụ thuộc nhập
khẩu năng lượng chịu tác động bất lợi lớn hơn. Nguồn: IMF WEO Update T7/2026, OECD Economic Outlook T6/2026, World Bank GEP T6/2026 Chênh lệch mức không phải bất đồng quan điểm: IMF tính theo sức mua tương đương (PPP), World
Bank theo tỷ giá thị trường — vì vậy mức của World Bank thấp hơn hệ thống khoảng 0,5 điểm %. Cả ba
đều cùng chiều: 2026 chậm lại, 2027 hồi phục. World Bank chưa công bố dự báo 2027 trong bản tháng 6. Diễn biến. IMF đánh giá tăng trưởng 2026–2027 gần như không đổi về mặt tích luỹ so với dự
báo tháng 4: 2026 bị hạ, 2027 được nâng nhờ giả định khu vực Vùng Vịnh dần bình thường hoá. Các
nền kinh tế xuất khẩu phần cứng AI — Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia — tăng trưởng vượt
kỳ vọng 4,4 điểm %. OECD ghi nhận cú sốc nguồn cung nghiêm trọng: nguồn cung dầu toàn cầu giảm 12% giữa tháng 2 và
tháng 4/2026; sản lượng dầu của các nền kinh tế Vùng Vịnh giảm 45% trong tháng 4. Chu kỳ tiền tệ đã đảo chiều. ECB tăng 25 điểm cơ bản (11/6), BOJ tăng lên khoảng 1,0% (16/6).
Fed giữ nguyên 3,50–3,75% cả năm nhưng phiên 29/7 có 3 phiếu phản đối theo hướng tăng. Thị
trường không còn định giá Fed cắt giảm, và đã định giá gần trọn một lần tăng nữa của ECB trong
tháng 9. IMF nhận định quá trình giảm lạm phát toàn cầu đã chững lại: lạm phát tổng thể toàn cầu đã
tăng tháng thứ ba liên tiếp so với cùng kỳ vào tháng 5, phá vỡ xu hướng giảm. Giá năng lượng cao hơn khoảng 25% so với trước xung đột, và truyền dẫn không đồng đều: giá bán
lẻ xăng tăng 30% ở châu Á mới nổi nhưng chỉ 15% ở Mỹ Latinh. Tác động vòng hai đã xuất hiện:
urea và phân bón +50%; khoảng một phần ba nguồn cung khí helium toàn cầu bị gián đoạn. Nguồn: BLS (Hoa Kỳ), Cục Thống kê (Việt Nam) Hai mô hình trái ngược. Ở Hoa Kỳ, lạm phát cơ bản (2,5%) thấp hơn tổng thể (3,4%) — thuần
cú sốc năng lượng, sẽ tự hạ nhiệt khi giá dầu giảm. Ở Việt Nam thì ngược lại: cơ bản (4,63%) cao
hơn tổng thể (4,45%) — áp lực đã lan vào nhóm lõi, dai dẳng hơn nhiều. Dự báo. IMF: lạm phát toàn cầu 4,7% (2026) và 3,9% (2027), đều được nâng so với tháng
4. OECD: CPI nhóm G20 lên 4,0% (2026) trước khi hạ về 3,1% (2027). World Bank: 4,0% (2026). IMF cảnh báo rủi ro kỳ vọng lạm phát mất neo nếu xung đột tái bùng phát. Đây là hạng mục duy nhất được nâng dự báo trong bản cập nhật tháng 7 của IMF (+0,7 điểm % cho
2026), nhờ chu kỳ công nghệ và AI. IMF dự báo khối lượng thương mại toàn cầu 3,5% (2026) và 4,3% (2027). WTO, bản tháng 3/2026
và chỉ tính hàng hoá, đưa ra 1,9% – 2,6%. Lưu ý khi so sánh: IMF và World Bank tính cả hàng hoá và
dịch vụ; bản WTO có từ trước khi cú sốc năng lượng được định giá lại. Chi phí vận tải là rào cản. Áp lực tập trung ở tuyến châu Á → Hoa Kỳ: Thượng Hải – New York
tăng 10% chỉ trong một tuần, lên 8.706 USD/FEU. Trong khi đó tuyến châu Á – châu Âu đang giảm giá. Doanh nghiệp xuất khẩu sang Hoa Kỳ chịu cộng dồn hai lớp chi phí: cước biển tăng và thuế Mục 301
mức 12,5%. Nhóm được miễn trừ chiếm khoảng 49% giá trị xuất khẩu sang Hoa Kỳ. Về con số 40% với hàng trung chuyển. Mức này được nhiều nguồn thứ cấp dẫn lại, nhưng nó
không thuộc khuôn khổ Mục 301 và chúng tôi chưa đối chiếu được với văn bản gốc của USTR hay
Federal Register. Nếu con số này ảnh hưởng tới quyết định của bạn, hãy tra văn bản gốc trước khi
dùng. Căn cứ xác định xuất xứ vẫn là nguyên tắc "chuyển đổi đáng kể" theo 19 CFR 134.1(b).Tăng trưởng
Lạm phát
Thương mại
Việt Nam Quý II/2026, tăng trưởng tăng tốc trên cả ba khu vực, được hỗ trợ bởi công nghiệp chế biến –
chế tạo, giải ngân đầu tư công, dòng vốn FDI và tiêu dùng nội địa. Mục tiêu cả năm từ 10% trở lên đang là thách thức rất lớn. Vốn đăng ký 38,06 tỷ USD chỉ sau 7 tháng, bằng cả năm 2025. Chỉ số sản xuất công nghiệp 7 tháng tăng 11,4%, riêng tháng 7 tăng 14,5%; kim loại dẫn đầu
với +23,5%. PMI tháng 7 đạt 52,9 điểm — cao nhất 5 tháng. Bán lẻ 7 tháng tăng 13,1% theo giá hiện hành nhưng chỉ 7,5% sau khi loại trừ yếu tố giá.
Khoảng cách 5,6 điểm phần trăm chính là phần lạm phát nằm trong con số danh nghĩa — đây là chỗ dễ
đọc nhầm nhất trong nhóm số liệu tiêu dùng. Giải ngân đầu tư công tháng 7 tăng 25,9%, đạt 42,7% kế hoạch đến 06/08. Nghị quyết 216/NQ-CP
yêu cầu giải ngân 100% kế hoạch năm. CPI đã tạo đỉnh 5,60% so cùng kỳ vào tháng 5/2026 và hạ nhiệt hai tháng liên tiếp về 4,45%
(tháng 7) nhờ giá xăng dầu và thực phẩm giảm. Hai tháng so tháng trước âm liên tiếp — tháng 6
giảm 0,39%, tháng 7 giảm 0,12% — là bước ngoặt. Nhưng lạm phát cơ bản tăng đơn điệu suốt 7 tháng lên 4,63% và đã vượt CPI tổng thể. Đây là dấu
hiệu áp lực giá đã lan từ nhóm năng lượng và thực phẩm sang nhóm lõi, dai dẳng hơn một cú sốc giá
dầu. Hai nhóm chiếm gần 70% áp lực giá quý II: hàng ăn và dịch vụ ăn uống (+1,81 điểm %) và nhà ở,
điện nước, nhiên liệu, vật liệu xây dựng (+1,76 điểm %). Nhóm giao thông tăng mạnh nhất về tốc độ
(+9,57% so cùng kỳ) nhưng tháng 7 lại giảm 2,02% và trở thành lực kéo giảm chính. Giá nguyên nhiên vật liệu tăng 6,04%, nhanh hơn giá bán ra 5,40% — khoảng cách 0,64 điểm phần trăm
nén trực tiếp vào biên lợi nhuận sản xuất. Đây là diễn biến vĩ mô lớn nhất của năm 2026. Tổng kim ngạch 7 tháng đạt 659,58 tỷ USD (+28,1%) nhưng nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu tới
13,1 điểm phần trăm, khiến cán cân đảo chiều từ xuất siêu 10,35 tỷ USD (7T/2025) sang nhập
siêu 20,52 tỷ USD — đảo chiều ròng khoảng 31 tỷ USD, và đang giãn rộng theo tháng. Nguồn: Cục Thống kê, Cục Hải quan Để xoá nhập siêu cả năm 2026, 5 tháng còn lại cần xuất siêu bình quân khoảng 4,1 tỷ USD/tháng —
điều chưa từng xảy ra liên tục. Nguồn: Cục Thống kê, 03/08/2026. Dương là xuất siêu, âm là nhập siêu. Phát hiện then chốt. Nhập siêu với Trung Quốc (93,0 tỷ USD, +39,7%) gần như triệt tiêu hoàn
toàn xuất siêu với Hoa Kỳ (91,4 tỷ USD). Nhập siêu Hàn Quốc bùng nổ +86,9% lên 32,4 tỷ USD.
Cấu hình "nhập từ Trung Quốc và Hàn Quốc rồi xuất sang Hoa Kỳ" chính là điểm dễ bị nhắm tới trong
hồ sơ hàng trung chuyển và truy xuất nguồn gốc. Tăng trưởng xuất khẩu 2026 phân hoá đúng theo danh mục miễn trừ thuế Hoa Kỳ: nhóm tăng mạnh nhất —
điện tử, máy tính và linh kiện +50,1% — chính là nhóm được miễn trừ; nhóm tăng chậm nhất — gỗ
và sản phẩm gỗ +5,6% — không được miễn trừ. Khu vực FDI chiếm 80,1% xuất khẩu. 94,1% nhập khẩu là tư liệu sản xuất. Trái với lo ngại đầu năm, VND gần như không mất giá trong 2026: tỷ giá liên ngân hàng ngày 31/7
giảm 0,04% so với cuối 2025, tỷ giá tự do mạnh lên 3,85%. Tháng 8 là bước ngoặt: tỷ giá trung tâm nhảy +297 đồng trong 17 ngày (3/8 đến 20/8), kéo trần
lên 26.869,5. Kết quả là ngân hàng thương mại rời trần (26.370 so với trần 26.869,5) và tỷ giá tự
do (25.900) rơi xuống thấp hơn cả giá bán của ngân hàng thương mại — dấu hiệu áp lực ngoại tệ hạ
nhiệt rõ rệt. Công cụ chủ đạo là nâng tỷ giá trung tâm để nới trần, không phải bán dự trữ. Nhưng lãi suất là câu chuyện khác. Dù lãi suất điều hành đứng yên cả năm, lãi suất huy động
6–12 tháng đã tăng 1,4–1,7 điểm phần trăm và cho vay bình quân tăng 1,4–1,5 điểm chỉ trong 6
tháng, do khoảng cách tín dụng – huy động đẩy LDR bằng VND lên 110,6%. Lãi suất cho vay VND bình quân lên 8,1–10,5%, từ mức 6,7–9,0% đầu năm. Tín dụng đến 31/07 tăng
8,98% so với mục tiêu 15% cả năm. Độ giãn lãi suất huy động 12 tháng giữa mức cao nhất và thấp nhất hệ thống lên tới 4,1 điểm phần
trăm — chỉ dấu phân hoá thanh khoản rất mạnh giữa các ngân hàng.Tăng trưởng
Lạm phát
Thương mại
Tỷ giá và Lãi suất
Rủi ro và hành động Bốn thứ đang đẩy nền kinh tế lên, năm thứ đang kéo lại. Động lực. Đầu tư công với kế hoạch 1.014.234,2 tỷ đồng năm 2026 và cam kết trung hạn 8,22
triệu tỷ đồng. Dòng vốn FDI thực hiện cao nhất 5 năm. Chu kỳ công nghệ và AI kéo xuất khẩu điện tử
tăng 50,1%. Công nghiệp chế biến chế tạo tăng tốc trên nền PMI 52,9 điểm. Rào cản. Nhập siêu 20,52 tỷ USD và đang giãn rộng. Lạm phát cơ bản vượt CPI tổng thể. LDR bằng
VND 110,6% và chi phí vốn tăng nhanh. Cước vận tải tuyến châu Á – Hoa Kỳ tăng vọt. Giải ngân đầu
tư công mới đạt 42,7% kế hoạch, dồn khối lượng vào quý IV. Sáu rủi ro trọng tâm của quý tới, kèm việc doanh nghiệp nên làm với từng cái. Mốc hiện tại và ngưỡng cần chú ý của sáu chỉ số.Động lực và Rào cản
Ma trận rủi ro và Hàm ý
Rủi ro Mức độ Hàm ý cho doanh nghiệp SME Chi phí vốn tăng nhanh hơn doanh thu Cao Chốt lãi suất kỳ hạn dài khi còn cửa sổ; rà soát lại giả định lãi vay trong phương án kinh doanh 2027 Nhập siêu kéo áp lực tỷ giá cuối năm Cao Doanh nghiệp nhập khẩu nên cân nhắc phòng vệ tỷ giá cho nghĩa vụ quý IV Lạm phát cơ bản dai dẳng Vừa Chi phí nhân công và dịch vụ khó giảm; đừng giả định biên lợi nhuận tự phục hồi Cước vận tải tuyến Hoa Kỳ Vừa Doanh nghiệp xuất Mỹ chịu cộng dồn cước biển và thuế Mục 301 Hồ sơ hàng trung chuyển Vừa Chuẩn bị hồ sơ truy xuất xuất xứ theo mã HS 8–10 số, không theo mô tả sản phẩm Giải ngân đầu tư công dồn quý IV Vừa Nhà thầu cần chuẩn bị vốn lưu động ở mức cao nhất nhiều năm ngay quý III–IV Ngưỡng theo dõi
Chỉ số Mốc hiện tại Ngưỡng cần chú ý Cán cân thương mại luỹ kế −20,52 tỷ USD (7T) Vượt −25 tỷ USD trước tháng 10 Lạm phát cơ bản bình quân 4,63% Vượt mục tiêu 4,5% và tiếp tục tăng LDR bằng VND 110,6% Vượt 112% Tăng trưởng tín dụng 8,98% (đến 31/07) Dưới 12% vào cuối tháng 10 Tỷ giá trung tâm 25.590 (20/08) Tốc độ tăng vượt 300 đồng/tháng Giải ngân đầu tư công 42,7% (đến 06/08) Dưới 65% vào cuối tháng 10
Phụ lục Nguồn hạng 1, nguồn hạng 2 và hạn chế dữ liệu của kỳ này. Số liệu chốt ngày 20/08/2026. Tổ chức quốc tế. IMF World Economic Outlook Update tháng 7/2026; OECD Economic Outlook tháng
6/2026 ("Under Pressure"); World Bank Global Economic Prospects tháng 6/2026; WTO tháng 3/2026;
EIA Short-Term Energy Outlook 11/08/2026; Drewry World Container Index 13/08/2026; BLS, Eurostat. Việt Nam. Cục Thống kê (Bộ Tài chính), Cục Hải quan, Ngân hàng Nhà nước, USTR Annex I & II. Ghi chú phương pháp.Nguồn dữ liệu và ghi chú phương pháp